Tên sản phẩm: Cảm biến tiệm cận loại mở rộng dải nhiệt độ 3300 XL 8 mm
Thương hiệu:Bently Nevada
Số mô hình: 330194-15-25-50-05
Xuất xứ: Hoa Kỳ
Bảo hành: 12 tháng
WhatsApp :+86 18159889985
Thư điện tử :[email protected]
Tên thương hiệu: |
Bently Nevada |
Số kiểu máy: |
330194-15-25-50-05 |
Quốc gia xuất xứ: |
Hoa Kỳ |
Chi tiết đóng gói: |
Nguyên bản, mới, đóng gói nhà máy |
Thời gian giao hàng: |
có sẵn |
Điều khoản thanh toán: |
T\/T |
|
Giám đốc Bán hàng: |
Stella |
|
Gửi email: |
|
|
Liên hệ qua WhatsApp: |
| Phạm vi Đặc tả | Chi tiết |
|---|---|
| Chức năng đo lường: | Công nghệ cảm biến dòng xoáy không tiếp xúc cho phép giám sát chính xác độ rung và vị trí trục, hỗ trợ đánh giá liên tục tình trạng hệ thống máy móc quay. |
| Loại đầu dò: | Đầu dò khoảng cách bọc giáp đường kính 8 mm được thiết kế với cấu trúc gia cố nhằm nâng cao độ bền cơ học và độ tin cậy công nghiệp dài hạn. |
| Tiêu chuẩn ren: | Giao diện ren tiêu chuẩn mét M10 x 1 đảm bảo độ ổn định khi lắp đặt chắc chắn và khả năng tương thích với các vỏ bảo vệ công nghiệp tiêu chuẩn. |
| Hệ thống Cáp: | Tương thích đầy đủ với hệ thống cáp nối dài 3300 XL, cho phép truyền tín hiệu tổn hao thấp trong các lắp đặt có khoảng cách xa. |
| Phạm vi nhiệt độ: | Khả năng hoạt động ở nhiệt độ mở rộng hỗ trợ vận hành trong môi trường nhiệt độ cao như tuabin, máy nén và thiết bị công nghiệp nặng. |
| Kích thước: | Chiều dài thân đầu dò có thể cấu hình tối đa tới 250 mm; chiều dài cáp hệ thống có sẵn từ 0,5 m đến 9 m tùy theo yêu cầu ứng dụng. |
| Khối lượng: | Khoảng 0,3–0,7 kg tùy thuộc vào đầu dò và cấu hình cáp, được tối ưu hóa để lắp đặt cơ học ổn định và giảm độ trôi do rung động. |
| Chức năng công nghiệp: | Được sử dụng để giám sát rung động trục, đo độ dịch chuyển và bảo trì dự đoán trong các hệ thống máy móc quay quan trọng. |
Các 330194-15-25-50-05là một phần của loạt đầu dò gần (proximity probe) tiên tiến Bently Nevada 3300 XL 8 mm Dải nhiệt độ mở rộng (ETR), được thiết kế để giám sát rung động và vị trí chính xác trong các môi trường công nghiệp khắc nghiệt. Sản phẩm cung cấp hiệu suất đo dòng xoáy ổn định cho các thiết bị máy móc quay như tuabin, máy nén và bơm.
Được chế tạo với cấu trúc đầu dò bọc giáp M10 x 1, 330194-15-25-50-05đảm bảo độ bền cơ học cao hơn và khả năng chống dầu, độ ẩm cũng như các điều kiện lắp đặt khắc nghiệt. Đầu dò tương thích với cáp nối dài 3300 XL và cảm biến Proximitor, duy trì tính toàn vẹn tín hiệu nhất quán trên toàn hệ thống.
Là một phần của hệ thống loạt 330194 / 330193 , đầu dò này hỗ trợ kiến trúc hệ thống có thể hoán đổi cho nhau, giúp giảm độ phức tạp trong bảo trì và yêu cầu hiệu chuẩn. Khả năng hoạt động ở nhiệt độ mở rộng khiến nó phù hợp với các ứng dụng công nghiệp chịu nhiệt cao, đòi hỏi độ ổn định vận hành dài hạn và phản ứng động chính xác.
C1: Mô-đun 330194-15-25-50-05 được sử dụng để làm gì?
T1: Mô-đun này được dùng để giám sát rung động, dịch chuyển và vị trí trên các thiết bị quay như tuabin, bơm và máy nén.
C2: Mô-đun 330194-15-25-50-05 có phù hợp với môi trường nhiệt độ cao không?
A2: Có, thiết bị này được thiết kế để hoạt động ở nhiệt độ mở rộng, do đó phù hợp với các điều kiện công nghiệp khắc nghiệt.
C3: Đầu dò này có hỗ trợ bảo vệ dạng giáp không?
A3: Có, đầu dò được thiết kế dạng giáp nhằm tăng cường độ bền cơ học và bảo vệ cáp.
C4: Thiết bị này có tương thích với các thành phần 3300 XL khác không?
A4: Có, thiết bị hoàn toàn tương thích với cảm biến Proximitor 3300 XL và cáp nối dài.
Câu hỏi 5: Ngành nào thường sử dụng đầu dò này?
A5: Thiết bị được sử dụng rộng rãi trong các nhà máy phát điện, nhà máy hóa dầu, nhà máy luyện thép và các hệ thống tự động hóa công nghiệp.
|
Mô hình |
Mô hình |
|
6SE7033-5GJ84-1JC0 |
6ES7155-6AU00-0CN0 |
|
6ES7231-5QD32-0XB0 |
6SE7033-5GJ84-1JC0 |
|
6SE7090-0XX84-1GA1 |
6SE7041-2WL84-1JC1 |
|
6SE7033-5GJ84-1JC2 |
6SE7041-2UL84-1GG0 |
|
6SE7038-6GL84-1JB0 |
6SE7041-2UL84-1GF0 |
|
6SE7041-2UL84-1GG0 |
6SE7090-0XX84-0BJ0 |
|
6ES7138-7EA01-0AB0 |
6ES7181-0AA01-0AA0 |
|
6ES7952-1KK00-0AA0 |
6GK5761-1FC00-0AA0 |
|
6ES7197-1LB00-0XA0 |
6GK5206-2BD00-2AC2 |
|
7MH4900-2AA01 |
6DD1607-0EA2 |
|
6ES7952-1AK00-0AA0 |
6ES7416-2XN05-0AB0 |
|
6ES7134-6JD00-0CA1 |
6ES7534-7QE00-0AB0 |
|
6GK5216-0BA00-2AB2 |
6ES7331-7TF01-0AB0 |
|
6ES7431-1KF00-0AB0 |
6GK5124-0BA00-2AA3 |