Tên sản phẩm: Mô-đun I/O điện tử SIMATIC DP
Tên thương hiệu: Siemens
Số mô hình: 6ES7133-0BL00-0XB0
Xuất xứ: ĐỨC
Bảo hành: 12 tháng
WhatsApp :+86 18159889985
Thư điện tử :[email protected]
Tên thương hiệu: |
Siemens |
Số kiểu máy: |
6ES7133-0BL00-0XB0 |
Quốc gia xuất xứ: |
Đức |
Chi tiết đóng gói: |
Nguyên bản, mới, đóng gói nhà máy |
Thời gian giao hàng: |
có sẵn |
Điều khoản thanh toán: |
T\/T |
|
Giám đốc Bán hàng: |
Stella |
|
Gửi email: |
|
|
Liên hệ qua WhatsApp: |
| Thông số kỹ thuật | Thông số kỹ thuật |
|---|---|
| Loại sản phẩm | Mô-đun I/O kỹ thuật số, khối điện tử ET 200B tích hợp cho các hệ thống điều khiển phân tán, hỗ trợ xử lý tín hiệu hỗn hợp |
| Mô hình | 6ES7133-0BL00-0XB0, mô-đun phụ tùng thuộc dòng SIMATIC DP ET 200B dành cho ứng dụng tự động hóa công nghiệp |
| Đầu vào số | 16 kênh, tín hiệu đầu vào chuẩn 24V DC với hiệu suất phản hồi ổn định ở cấp độ công nghiệp |
| Đầu ra kỹ thuật số | 16 kênh, đầu ra 24V DC / 0,5A, bảo vệ ngắn mạch điện tử với điều khiển đầu ra theo nhóm |
| Điện áp cung cấp | định mức 24V DC, dải điện áp hoạt động từ 18,5–30,2V với khả năng chịu tải điện ổn định cho vận hành tại hiện trường |
| Giao tiếp | Giao diện PROFIBUS DP, hỗ trợ trao đổi dữ liệu đồng bộ và truyền thông chu kỳ nhanh |
| Thời gian Phản hồi | Hiệu suất chuyển mạch nhanh với độ trễ ở mức microgiây nhằm phục vụ điều khiển tự động hóa thời gian thực |
| Bảo vệ | Bảo vệ ngắn mạch và quá tải điện tử, đảm bảo an toàn vận hành lâu dài |
| Hệ thống lắp đặt | Tương thích với giá đỡ ET 200B và khối đầu cuối TB để lắp đặt theo kiểu mô-đun |
| Kích thước | chiều rộng 235 mm, chiều cao 130 mm, chiều sâu 60 mm nhằm tích hợp gọn gàng vào tủ điều khiển |
| Trọng lượng | Khoảng 800 g bao gồm khối điện tử và cụm giá đỡ đầu cuối |
6ES7133-0BL00-0XB0 là mô-đun I/O điện tử SIMATIC DP được thiết kế cho hệ thống tự động hóa phân tán ET 200B, tích hợp cả chức năng đầu vào và đầu ra kỹ thuật số trong một thiết kế công nghiệp nhỏ gọn. Mô-đun hỗ trợ 16 đầu vào kỹ thuật số và 16 đầu ra kỹ thuật số ở mức điện áp 24 V DC, cung cấp khả năng điều khiển linh hoạt cho các tác vụ tự động hóa ở cấp độ hiện trường.
Mô-đun đảm bảo hiệu suất chuyển mạch đáng tin cậy với chức năng bảo vệ ngắn mạch bằng điện tử và xử lý tín hiệu tối ưu nhằm vận hành ổn định trong môi trường công nghiệp. Khả năng truyền thông PROFIBUS DP của mô-đun đảm bảo việc trao đổi dữ liệu nhanh chóng và đồng bộ trong các mạng điều khiển phân tán, từ đó nâng cao độ phản hồi và tính phối hợp của toàn hệ thống.
Được chế tạo nhằm đảm bảo độ bền cao, 6ES7133-0BL00-0XB0 có khả năng chống nhiễu điện, rung động và các điều kiện vận hành khắc nghiệt rất tốt. Mô-đun được sử dụng rộng rãi trong các tình huống thay thế phụ tùng, đảm bảo tính liên tục, hiệu quả cũng như độ tin cậy dài hạn cho các hệ thống tự động hóa.
Câu hỏi 1: Chức năng chính của 6ES7133-0BL00-0XB0 là gì?
A1: Đây là một mô-đun I/O kỹ thuật số cho hệ thống ET 200B, xử lý 16 đầu vào và 16 đầu ra để điều khiển tự động hóa.
C2: Mô-đun 6ES7133-0BL00-0XB0 có hỗ trợ bảo vệ ngắn mạch không?
A2: Có, mỗi kênh đầu ra đều được tích hợp bảo vệ điện tử chống ngắn mạch và quá tải.
Câu hỏi 3: Module sử dụng hệ thống truyền thông nào?
A3: Mô-đun hoạt động thông qua giao thức PROFIBUS DP nhằm trao đổi dữ liệu công nghiệp nhanh chóng và đồng bộ.
C4: Thiết bị có thể được sử dụng trong các môi trường công nghiệp khắc nghiệt không?
A4: Có, mô-đun được thiết kế để chịu rung động, kháng nhiễu điện từ (EMI) và vận hành ổn định trong các điều kiện khắc nghiệt.
C5: Mô-đun này có phù hợp để sử dụng làm mô-đun thay thế dự phòng không?
A5: Có, mô-đun này thường được sử dụng làm phụ tùng thay thế dự phòng cho các hệ thống tự động hóa phân tán ET 200B.
|
Mô hình |
Mô hình |
|
6SE7033-5GJ84-1JC0 |
6ES7155-6AU00-0CN0 |
|
6ES7231-5QD32-0XB0 |
6SE7033-5GJ84-1JC0 |
|
6SE7090-0XX84-1GA1 |
6SE7041-2WL84-1JC1 |
|
6SE7033-5GJ84-1JC2 |
6SE7041-2UL84-1GG0 |
|
6SE7038-6GL84-1JB0 |
6SE7041-2UL84-1GF0 |
|
6SE7041-2UL84-1GG0 |
6SE7090-0XX84-0BJ0 |
|
6ES7138-7EA01-0AB0 |
6ES7181-0AA01-0AA0 |
|
6ES7952-1KK00-0AA0 |
6GK5761-1FC00-0AA0 |
|
6ES7197-1LB00-0XA0 |
6GK5206-2BD00-2AC2 |
|
7MH4900-2AA01 |
6DD1607-0EA2 |
|
6ES7952-1AK00-0AA0 |
6ES7416-2XN05-0AB0 |
|
6ES7134-6JD00-0CA1 |
6ES7534-7QE00-0AB0 |
|
6GK5216-0BA00-2AB2 |
6ES7331-7TF01-0AB0 |
|
6ES7431-1KF00-0AB0 |
6GK5124-0BA00-2AA3 |