Tên sản phẩm: Mô-đun giao diện ET 200M
Tên thương hiệu: Siemens
Số mô hình: 6ES7153-2BA00-0XB0
Xuất xứ: ĐỨC
Bảo hành: 12 tháng
WhatsApp :+86 18159889985
Email :[email protected]
Tên thương hiệu: |
Siemens |
Số kiểu máy: |
6ES7153-2BA00-0XB0 |
Quốc gia xuất xứ: |
Đức |
Chi tiết đóng gói: |
Nguyên bản, mới, đóng gói nhà máy |
Thời gian giao hàng: |
có sẵn |
Điều khoản thanh toán: |
T\/T |
|
Giám đốc Bán hàng: |
Stella |
|
Gửi email: |
|
|
Liên hệ qua WhatsApp: |
| Thông số kỹ thuật | Thông số kỹ thuật |
|---|---|
| Mã sản phẩm | Mô-đun giao diện SIMATIC ET 200M 6ES7153-2BA00-0XB0 được thiết kế nhằm mở rộng I/O phân tán và đảm bảo truyền thông công nghiệp độ tin cậy cao. |
| Vai trò hệ thống | Đóng vai trò là mô-đun giao diện IM 153-2 High Feature để kết nối tối đa 8 mô-đun I/O S7-300 trong các hệ thống tự động hóa dạng module. |
| Giao thức giao tiếp | Hỗ trợ PROFIBUS DP dựa trên lớp vật lý RS485 nhằm đảm bảo truyền dữ liệu công nghiệp ổn định. |
| Tốc độ truyền tải | Cho phép trao đổi dữ liệu lên đến 12 Mbit/s với chức năng tự động phát hiện tốc độ truyền (baud rate) và đồng bộ hóa. |
| Hỗ trợ dự phòng | Khả năng dự phòng tích hợp đảm bảo độ khả dụng cao của hệ thống trong các ứng dụng tự động hóa quan trọng. |
| Chức năng đánh dấu thời gian | Hỗ trợ đánh dấu thời gian với độ chính xác 10 ms và độ phân giải 1 ms để theo dõi sự kiện và tín hiệu. |
| Khả năng đầu vào/đầu ra | Cung cấp vùng địa chỉ đầu vào 128 byte và đầu ra 128 byte cho điều khiển quy trình phân tán. |
| Bộ nguồn máy tính | nguồn cung cấp định mức 24 V DC với mức tiêu thụ dòng điện được tối ưu hóa nhằm đảm bảo hoạt động ổn định trong môi trường thực tế. |
| Kích thước | chiều rộng 40 mm, chiều cao 125 mm, chiều sâu 117 mm, được thiết kế để tích hợp gọn gàng vào giá đỡ ET 200M. |
| Trọng lượng | Thiết kế công nghiệp chắc chắn, trọng lượng khoảng 360 g, đảm bảo lắp đặt đáng tin cậy và khả năng chống rung hiệu quả. |
Mô-đun giao diện ET 200M 6ES7153-2BA00-0XB0 là một sản phẩm hiệu năng cao, được thiết kế cho các hệ thống I/O phân tán trong kiến trúc tự động hóa SIMATIC của Siemens. Mô-đun này cho phép tích hợp liền mạch tối đa tám mô-đun I/O S7-300, từ đó đảm bảo khả năng mở rộng hệ thống điều khiển linh hoạt và quy mô lớn.
Mô-đun IM 153-2 High Feature này hỗ trợ giao tiếp PROFIBUS DP với tốc độ trao đổi dữ liệu cao lên đến 12 Mbit/s, bao gồm chế độ đồng bộ thời gian (isochronous) và khả năng dự phòng. Chức năng đánh dấu thời gian (time-stamping) và xử lý tín hiệu đồng bộ của nó nâng cao độ chính xác trong các ứng dụng công nghiệp thời gian thực.
Mã sản phẩm 6ES7153-2BA00-0XB0 được áp dụng rộng rãi trong các môi trường tự động hóa phức tạp như ngành công nghiệp quy trình và các hệ thống sản xuất quy mô lớn. Với khả năng chẩn đoán mạnh mẽ, giao tiếp ổn định dựa trên RS485 và hoạt động đáng tin cậy ở nhiệt độ lên đến 60°C, thiết bị đảm bảo hiệu suất liên tục trong các điều kiện hiện trường khắc nghiệt.
Câu hỏi 1: Chức năng chính của module 6ES7153-2BA00-0XB0 là gì?
Câu trả lời 1: Đây là module giao diện ET 200M, được sử dụng để kết nối các module I/O phân tán với hệ thống PROFIBUS DP.
Câu hỏi 2: Module này có thể hỗ trợ bao nhiêu module S7-300?
Câu trả lời 2: Module này hỗ trợ tích hợp tối đa 8 module I/O S7-300.
Câu hỏi 3: Thiết bị có hỗ trợ dự phòng không?
Câu trả lời 3: Có, module này tích hợp sẵn tính năng dự phòng nhằm đảm bảo khả năng sẵn sàng cao của hệ thống.
Câu hỏi 4: Thiết bị sử dụng giao thức truyền thông nào?
Câu trả lời 4: Module này sử dụng giao thức PROFIBUS DP qua RS485 để truyền thông trong công nghiệp.
Câu hỏi 5: Module này có hỗ trợ đánh dấu thời gian (time stamping) không?
Câu trả lời 5: Có, module này hỗ trợ đánh dấu thời gian độ chính xác cao với độ chính xác 10 ms và độ phân giải 1 ms.
|
6FC5370-8AA30-0AA1 |
6GK5202-2BB00-2BA3 |
|
6ES7318-3EL01-0AB0 |
6GK5101-1BC00-2AA3 |
|
6ES7193-7CA10-0AA0 |
6ES7138-7EA01-0AB0 |
|
6DD1640-0AH0 |
6AT8007-1AA10-0AA0 |
|
6ES7314-6CG03-0AB0 |
6ES7531-7QF00-0AB0 |
|
6SL3055-0AA00-3AA1 |
6SL3055-0AA00-3FA0 |
|
6EP1935-6MD11 |
6DL1193-6BH00-0RM0 |
|
6DL1133-6EW00-0EH1 |
6AG1503-2CA00-2AA0 |
|
6EP1353-2BA00 |
6ES7431-7QH00-0AB0 |
|
6AG1542-5DX00-7XE0 |
6AG1155-6AU01-7BN0 |
|
6GK5216-0HA00-2AS6 |
6AU1400-2PA23-0AA0-Z |
|
6AV6643-0CD01-1AX1 |
6ES7322-8BH10-0AB0 |
|
6ES7416-2XK02-0AB0 |
6GK5212-2BB00-2AA3 |
|
6ES7650-1AK11-7XX0 |
6GT2811-6AA10-2AA0 |
|
6ES7350-2AH01-0AE0 |
6GK5761-1FC00-0AA0 |