Tên sản phẩm: Mô-đun bus SIMATIC DP ET 200M
Tên thương hiệu: Siemens
Số mô hình: 6ES7195-7HC00-0XA0
Xuất xứ: ĐỨC
Bảo hành: 12 tháng
WhatsApp :+86 18159889985
Email :[email protected]
Tên thương hiệu: |
Siemens |
Số kiểu máy: |
6ES7195-7HC00-0XA0 |
Quốc gia xuất xứ: |
Đức |
Chi tiết đóng gói: |
Nguyên bản, mới, đóng gói nhà máy |
Thời gian giao hàng: |
có sẵn |
Điều khoản thanh toán: |
T\/T |
|
Giám đốc Bán hàng: |
Stella |
|
Gửi email: |
|
|
Liên hệ qua WhatsApp: |
| Món hàng | Thông số kỹ thuật |
|---|---|
| Loại mô-đun bus | Mô-đun bus SIMATIC ET 200M, cung cấp điểm gắn cố định ổn định và kết nối backplane cho các mô-đun I/O 80 mm trong các hệ thống I/O phân tán. |
| Dòng hệ thống | Nền tảng SIMATIC DP ET 200M, hỗ trợ kiến trúc tự động hóa mô-đun của Siemens với khả năng mở rộng I/O linh hoạt. |
| Chức năng cơ học | Giá đỡ mô-đun I/O, đảm bảo việc lắp đặt và tháo rời an toàn đồng thời duy trì hoạt động ổn định của hệ thống. |
| Tương thích | Được thiết kế dành riêng cho các mô-đun I/O ET 200M 80 mm, đảm bảo độ vừa khít tiêu chuẩn và căn chỉnh đáng tin cậy. |
| Lắp đặt | Thiết kế gắn trên thanh ray, cho phép lắp đặt nhanh chóng và cố định chắc chắn trong tủ điều khiển. |
| Kích thước | 97 × 92 × 30 mm, cấu trúc nhỏ gọn nhằm sử dụng hiệu quả không gian bảng điều khiển. |
| Trọng lượng | khoảng 127 g, thiết kế nhẹ giúp dễ dàng vận chuyển và lắp đặt. |
| Tính năng bảo trì | Hỗ trợ thay thế nóng, cho phép thay thế mô-đun mà không cần tắt hệ thống, từ đó giảm thời gian ngừng hoạt động. |
| Vai trò cơ học | Đảm bảo vị trí mô-đun ổn định và tiếp xúc ổn định với mặt lưng (backplane) nhằm truyền tín hiệu đáng tin cậy. |
| Ứng dụng | Được sử dụng trong các hệ thống tự động hóa công nghiệp yêu cầu tính linh hoạt mô-đun I/O và độ tin cậy cao. |
Mô-đun bus SIMATIC DP ET 200M 6ES7195-7HC00-0XA0 được thiết kế để gắn và hỗ trợ chắc chắn các mô-đun I/O rộng 80 mm, đồng thời cho phép tháo lắp thuận tiện theo chế độ thay thế nóng. Mô-đun này đảm bảo độ căn chỉnh cơ học ổn định và tính liên tục đáng tin cậy của tín hiệu trong các hệ thống tự động hóa phân tán. Là một phần trong dòng sản phẩm Siemens ET 200M của Siemens, mô-đun này nâng cao hiệu quả bảo trì và giảm thời gian ngừng hoạt động của hệ thống trong các kiến trúc PLC mô-đun.
Được thiết kế dành riêng cho môi trường công nghiệp, mô-đun 6ES7195-7HC00-0XA0 cung cấp khả năng tích hợp mặt lưng (backplane) bền bỉ và giữ mô-đun an toàn. Sản phẩm được sử dụng rộng rãi trong các hệ thống tự động hóa quy trình và nhà máy, nơi yêu cầu khả năng mở rộng I/O linh hoạt và khả năng bảo trì nhanh chóng.
Thiết kế nhỏ gọn của nó hỗ trợ việc lắp đặt hiệu quả vào tủ điều khiển, phù hợp cho các hệ thống điều khiển hiện đại dựa trên SIMATIC S7 và các giải pháp I/O phân tán có khả năng mở rộng.
C1: Mục đích chính của module 6ES7195-7HC00-0XA0 là gì?
A1: Module này được sử dụng làm module bus gắn trên giá đỡ cho hệ thống I/O ET 200M, cho phép lắp đặt module một cách an toàn và dễ dàng thay thế.
C2: Các module có thể được thay thế khi hệ thống đang vận hành không?
A2: Có, module hỗ trợ chức năng thay thế nóng (hot-swap), giúp thực hiện bảo trì nhanh chóng mà không cần tắt hệ thống.
Câu hỏi 3: Các mô-đun I/O nào tương thích?
Câu trả lời 3: Sản phẩm được thiết kế dành riêng cho các mô-đun I/O SIMATIC ET 200M có chiều rộng 80 mm trong các hệ thống tự động hóa của Siemens.
Câu hỏi 4: Ngành công nghiệp nào thường sử dụng mô-đun này?
Câu trả lời 4: Sản phẩm được sử dụng rộng rãi trong các nhà máy điện, trạm biến áp, nhà máy hóa chất, nhà máy luyện thép và các hệ thống tự động hóa sản xuất.
Câu hỏi 5: Kích thước vật lý và trọng lượng của sản phẩm là bao nhiêu?
Câu trả lời 5: Mô-đun có kích thước 97 × 92 × 30 mm và trọng lượng khoảng 127 g, phù hợp với tủ điều khiển nhỏ gọn.
|
6DD7060-1AA06 |
3RM1002-1AA04 |
|
6GK1502-2CB10 |
6ES7453-3AH00-0AE0 |
|
6AV3607-1JC00-0AX1 |
6AV6643-0DB01-1AX1 |
|
6ES7138-7EA01-0AB0 |
6ES7441-2AA03-0AE0 |
|
6GK5206-1BB10-2AA3 |
6GK5324-0GG00-3AR2 |
|
6ES7655-5PX11-1AX0 |
6GK1503-3CB00 |
|
6SE7036-5GK84-1JC2 |
6GK5213-3BF00-2AB2 |
|
6AV6643-0CB01-1AX2 |
6ES7553-1AA00-0AB0 |
|
3RW4026-2BB04 |
6ES7318-3EL01-0AB0 |
|
6ES7653-2CE00-0XB0 |
6ES7518-4AP00-0AB0 |
|
6GT2002-0JE10 |
6ES7650-8BK60-1AA0 |
|
6GK5004-2BD00-1AB2 |
6ES7214-2AD23-0XB8 |