Tên sản phẩm: Bộ xử lý truyền thông 340
Tên thương hiệu: Siemens
Số mô hình: 6ES7340-1CH02-0AE0
Xuất xứ: ĐỨC
Bảo hành: 12 tháng
WhatsApp :+86 18159889985
Email :[email protected]
Tên thương hiệu: |
Siemens |
Số kiểu máy: |
6ES7340-1CH02-0AE0 |
Quốc gia xuất xứ: |
Đức |
Chi tiết đóng gói: |
Nguyên bản, mới, đóng gói nhà máy |
Thời gian giao hàng: |
có sẵn |
Điều khoản thanh toán: |
T\/T |
|
Giám đốc Bán hàng: |
Stella |
|
Gửi email: |
|
|
Liên hệ qua WhatsApp: |
| Thông số kỹ thuật | Chi tiết |
|---|---|
| Mô hình | 6ES7340-1CH02-0AE0 |
| Nhà sản xuất | Siemens |
| Dòng sản phẩm | SIMATIC S7-300 |
| Loại sản phẩm | Bộ xử lý truyền thông CP 340 |
| Loại Giao diện | RS-422 / RS-485 (X.27) |
| Số giao diện | 1 (cách ly) |
| Giao thức được hỗ trợ | 3964(R), ASCII |
| Tỷ lệ truyền | 2,4 kbps – 19,2 kbps |
| Chiều dài cáp tối đa | Lên đến 1200 m |
| Loại đầu nối | giắc cắm Sub-D 15 chân |
| Nguồn cấp cho mặt sau (backplane) | 5 V DC qua bus |
| Tiêu thụ điện năng | Tối đa 0,85 W |
| Các chỉ báo chẩn đoán | Đèn LED RxD, TxD, SF |
| Nhiệt độ hoạt động | 0 đến 60 °C |
| Kích thước | 40 × 125 × 120 mm |
| Trọng lượng | 300 g |
| Nước xuất xứ | Đức |
Các Siemens 6ES7340-1CH02-0AE0 CP 340 là bộ xử lý truyền thông SIMATIC S7-300 được thiết kế để trao đổi dữ liệu nối tiếp đáng tin cậy trong các hệ thống tự động hóa công nghiệp. Thiết bị cung cấp giao diện RS-422/485 chuyên dụng, cho phép truyền thông điểm-điểm ổn định giữa các hệ thống PLC và các thiết bị bên ngoài.
Các 6ES7340-1CH02-0AE0 hỗ trợ nhiều giao thức công nghiệp, bao gồm ASCII và 3964(R), đảm bảo khả năng tích hợp linh hoạt với máy in, bộ điều khiển và thiết bị của bên thứ ba. Thiết kế giao diện cách ly giúp nâng cao độ ổn định tín hiệu và giảm nhiễu điện trong môi trường khắc nghiệt.
Được thiết kế dành riêng cho truyền thông công nghiệp mạnh mẽ, Siemens 6ES7340-1CH02-0AE0 cung cấp khả năng truyền dữ liệu đáng tin cậy, chẩn đoán hiệu quả và khả năng truyền thông ở khoảng cách xa, nhờ đó phù hợp với các hệ thống điều khiển phân tán và mạng công nghiệp cũ.
Nhà máy nhiệt điện: Được sử dụng để truyền dữ liệu trong các hệ thống giám sát máy phát điện; hỗ trợ trao đổi dữ liệu bảo vệ rơ-le; đảm bảo truyền thông tự động ổn định.
Trạm biến áp: Cho phép truyền thông giữa các rơ-le bảo vệ và hệ thống PLC; hỗ trợ thu thập dữ liệu tại trạm biến áp; cải thiện hiệu quả giám sát lưới điện.
Các nhà máy hóa học: Được sử dụng cho truyền thông điều khiển quy trình; hỗ trợ truyền dữ liệu an toàn trong môi trường nguy hiểm; nâng cao mức độ tích hợp hệ thống.
Nhà máy thép: Hoạt động tốt trong môi trường có nhiễu điện từ (EMI) cao; hỗ trợ truyền thông điều khiển công nghiệp; đảm bảo trao đổi dữ liệu ổn định trong điều kiện khắc nghiệt.
Các nhà máy chế tạo máy móc: Được sử dụng trong các hệ thống sản xuất tự động hóa; hỗ trợ truyền thông giữa máy móc và PLC; tăng cường sự phối hợp vận hành.
Câu hỏi 1: Mô-đun Siemens 6ES7340-1CH02-0AE0 được sử dụng để làm gì?
A1: Đây là bộ xử lý truyền thông CP 340, được dùng để truyền dữ liệu nối tiếp trong các hệ thống PLC S7-300.
Câu hỏi 2: CP 340 hỗ trợ những giao diện nào?
A2: Bộ xử lý này hỗ trợ các giao diện truyền thông RS-422 và RS-485.
Câu hỏi 3: Mô-đun này hỗ trợ những giao thức nào?
A3: Mô-đun hỗ trợ các giao thức truyền thông 3964(R) và ASCII.
Câu hỏi 4: Khoảng cách truyền thông tối đa là bao nhiêu?
A4: Mô-đun hỗ trợ độ dài cáp lên đến 1200 mét.
Câu hỏi 5: Mô-đun này có phù hợp cho môi trường công nghiệp không?
A5: Có, sản phẩm được thiết kế để vận hành ổn định trong các hệ thống tự động hóa công nghiệp khắc nghiệt.
|
6ES7412-2XJ05-0AB0 |
6ES7518-4AP00-0AB0 |
|
6GK5224-4GS00-2AC2 |
6ES7460-0AA01-0AB0 |
|
6SE7038-6GL84-1JB0 |
6GK7443-5FX02-0XE0 |
|
6GK5416-4GR00-2AM2 |
6ES7515-2FM02-0AB0 |
|
A5E36358257 |
6SL3244-0SA00-1AA0 |
|
6GK1502-3CB10 |
6SY7000-0AD04 |
|
6SL3210-5BE25-5UV0 |
6ED1055-1FB10-0BA2 |
|
6AV6647-0AG11-3AX0 |
6ED1055-1MM00-0BA2 |
|
6ES7321-7BH01-0AB0 |
6ES7223-1PM22-0XA8 |
|
6ES7960-1AA00-0XA0 |
6ES7318-3EL00-0AB0 |
|
6SL3040-0PA01-0AA0 |
6ES7155-5BA00-0AB0 |
|
6ES7133-0BL00-0XB0 |
6SL3525-0PE27-5AA1 |
|
6ES7131-7RF00-0AB0 |
6ES7412-5HK06-0AB0 |
|
6ES7135-7TD00-0AB0 |
6ES7453-3AH00-0AE0 |
|
6GK5124-0BA00-2AC2 |
6ES7635-2EB02-0AE3 |