Tên sản phẩm: Mô-đun Ethernet công nghiệp
Tên thương hiệu: Siemens
Số mô hình: 6GK7343-1EX20-0XE0
Xuất xứ: ĐỨC
Bảo hành: 12 tháng
WhatsApp :+86 18159889985
Email :[email protected]
Tên thương hiệu: |
Siemens |
Số kiểu máy: |
6GK7343-1EX20-0XE0 |
Quốc gia xuất xứ: |
Đức |
Chi tiết đóng gói: |
Nguyên bản, mới, đóng gói nhà máy |
Thời gian giao hàng: |
có sẵn |
Điều khoản thanh toán: |
T\/T |
|
Giám đốc Bán hàng: |
Stella |
|
Gửi email: |
|
|
Liên hệ qua WhatsApp: |
| Thông số kỹ thuật | Thông số kỹ thuật |
|---|---|
| Mã sản phẩm | 6GK7343-1EX20-0XE0: Bộ xử lý truyền thông cho hệ thống S7-300, cho phép trao đổi dữ liệu Industrial Ethernet TCP/IP và UDP trong các mạng tự động hóa |
| Giao thức giao tiếp | TCP/IP & UDP: Hỗ trợ truyền thông S7, FETCH/WRITE và SEND/RECEIVE nhằm tạo mạng công nghiệp linh hoạt |
| Giao diện Ethernet | RJ45 10/100 Mbit/s: Cung cấp kết nối Industrial Ethernet ổn định cho việc truyền dữ liệu tốc độ cao |
| Khả năng chịu lực của mối nối | Tối đa 16 kết nối: Cho phép mở nhiều kênh truyền thông đồng thời nhằm phục vụ các hệ thống điều khiển phân tán |
| Bộ nguồn máy tính | 24 V DC ngoài + 5 V dải bus: Đảm bảo hoạt động ổn định của module nhờ cấu trúc cấp nguồn kép |
| Tiêu thụ điện năng | 5,8 W điển hình: Thiết kế tiêu thụ điện thấp giúp giảm sinh nhiệt trong tủ điều khiển |
| Kích thước | 80 × 125 × 120 mm: Thiết kế module S7-300 có chiều rộng gấp đôi và kích thước nhỏ gọn để lắp đặt dễ dàng |
| Trọng lượng | Khoảng 0,6 kg: Kết cấu nhẹ giúp tăng độ ổn định khi lắp trên thanh DIN |
| Nhiệt độ hoạt động | 0 đến 60°C: Phù hợp cho các môi trường tự động hóa công nghiệp tiêu chuẩn |
| Lớp bảo vệ | IP20: Được thiết kế để lắp đặt bên trong các tủ điều khiển được bảo vệ |
Mô-đun Ethernet công nghiệp hiệu suất cao 6GK7343-1EX20-0XE0 được thiết kế để tích hợp liền mạch vào các hệ thống tự động hóa SIMATIC S7-300. Mô-đun này cho phép truyền thông tin đáng tin cậy qua các giao thức TCP/IP và UDP, hỗ trợ cả truyền thông S7 và mạng công nghiệp mở nhằm tạo kiến trúc hệ thống linh hoạt trong các môi trường tự động hóa hiện đại.
Mô-đun 6GK7343-1EX20-0XE0 cung cấp khả năng trao đổi dữ liệu ổn định thông qua giao diện Ethernet RJ45 tốc độ 10/100 Mbit/s, hỗ trợ các chức năng GỬI/NHẬN, truy cập LẤY/GHI và truyền thông dựa trên RFC 1006. Mô-đun cũng hỗ trợ hoạt động đa điểm (multicast) và kết nối đa giao thức, do đó rất phù hợp cho các hệ thống điều khiển phân tán yêu cầu xử lý dữ liệu nhanh chóng và xác định.
Được thiết kế dành riêng cho môi trường công nghiệp, mô-đun 6GK7343-1EX20-0XE0 tích hợp các chức năng chẩn đoán như giám sát SNMP, nhận dạng I&M và đồng bộ hóa thời gian thông qua NTP. Thiết kế nhỏ gọn dạng hai chiều rộng S7-300 đảm bảo việc lắp đặt dễ dàng trên thanh ray, rất phù hợp cho truyền thông PLC có khả năng mở rộng trong các nhà máy điện, hệ thống sản xuất và mạng tự động hóa quy trình.
Câu hỏi 1: Chức năng chính của module 6GK7343-1EX20-0XE0 là gì?
Trả lời 1: Module này được sử dụng để kích hoạt khả năng truyền thông Ethernet công nghiệp cho các hệ thống PLC SIMATIC S7-300 bằng các giao thức TCP/IP và UDP.
Câu hỏi 2: Module này hỗ trợ bao nhiêu kết nối truyền thông?
Trả lời 2: Module hỗ trợ tối đa 16 kết nối truyền thông mở cho các mạng tự động hóa phân tán.
Câu hỏi 3: Module có hỗ trợ chẩn đoán SNMP hay không?
Trả lời 3: Có, module tích hợp hỗ trợ SNMP phiên bản v1 nhằm giám sát mạng và chẩn đoán từ xa.
Câu hỏi 4: Thiết bị sử dụng loại giao diện nào?
Câu trả lời 4: Thiết bị sử dụng giao diện Ethernet công nghiệp RJ45 tốc độ 10/100 Mbit/s để truyền dữ liệu ổn định.
Câu hỏi 5: Thiết bị có thể được sử dụng để đồng bộ hóa thời gian không?
Câu trả lời 5: Có, thiết bị hỗ trợ đồng bộ hóa thời gian dựa trên giao thức NTP nhằm đảm bảo hoạt động phối hợp của hệ thống trên các mạng PLC.
|
Mô hình |
Mô hình |
|
6SE7033-5GJ84-1JC0 |
6ES7155-6AU00-0CN0 |
|
6ES7231-5QD32-0XB0 |
6SE7033-5GJ84-1JC0 |
|
6SE7090-0XX84-1GA1 |
6SE7041-2WL84-1JC1 |
|
6SE7033-5GJ84-1JC2 |
6SE7041-2UL84-1GG0 |
|
6SE7038-6GL84-1JB0 |
6SE7041-2UL84-1GF0 |
|
6SE7041-2UL84-1GG0 |
6SE7090-0XX84-0BJ0 |
|
6ES7138-7EA01-0AB0 |
6ES7181-0AA01-0AA0 |
|
6ES7952-1KK00-0AA0 |
6GK5761-1FC00-0AA0 |
|
6ES7197-1LB00-0XA0 |
6GK5206-2BD00-2AC2 |
|
7MH4900-2AA01 |
6DD1607-0EA2 |
|
6ES7952-1AK00-0AA0 |
6ES7416-2XN05-0AB0 |
|
6ES7134-6JD00-0CA1 |
6ES7534-7QE00-0AB0 |
|
6GK5216-0BA00-2AB2 |
6ES7331-7TF01-0AB0 |
|
6ES7431-1KF00-0AB0 |
6GK5124-0BA00-2AA3 |