Tên sản phẩm: Bộ xử lý truyền thông SIMATIC NET CP 343-2
Tên thương hiệu: Siemens
Số mô hình: 6GK7343-2AH01-0XA0
Xuất xứ: ĐỨC
Bảo hành: 12 tháng
WhatsApp :+86 18159889985
Email :[email protected]
Tên thương hiệu: |
Siemens |
Số kiểu máy: |
6GK7343-2AH01-0XA0 |
Quốc gia xuất xứ: |
Đức |
Chi tiết đóng gói: |
Nguyên bản, mới, đóng gói nhà máy |
Thời gian giao hàng: |
có sẵn |
Điều khoản thanh toán: |
T\/T |
|
Giám đốc Bán hàng: |
Stella |
|
Gửi email: |
|
|
Liên hệ qua WhatsApp: |
| Thông số kỹ thuật | Thông số kỹ thuật |
|---|---|
| Mã sản phẩm | 6GK7343-2AH01-0XA0 |
| Tên sản phẩm | Bộ xử lý giao tiếp SIMATIC NET CP 343-2 làm chủ AS-Interface |
| Nhà sản xuất | Siemens |
| Loại sản phẩm | Bộ xử lý truyền thông (CP) |
| Hệ thống tương thích | SIMATIC S7-300 và ET 200M |
| Phiên bản AS-Interface | Thông số kỹ thuật AS-Interface phiên bản 3.0 |
| Số lượng thiết bị slave AS-i tối đa | 62 thiết bị |
| Số lượng đầu vào kỹ thuật số tối đa | 496 |
| Số lượng đầu ra kỹ thuật số tối đa | 496 |
| Thời gian chu kỳ bus | 5 ms (31 thiết bị phụ), 10 ms (62 thiết bị phụ) |
| Giao diện thông tin liên lạc | 1 bộ điều khiển AS-Interface |
| Phần mềm cấu hình | Bước 7 |
| Phương thức cung cấp | Cấp nguồn qua bus lưng S7-300 |
| Tiêu thụ điện năng | Khoảng 4 W |
| Phương pháp lắp đặt | Lắp đặt mô-đun trên thanh ray DIN S7-300 |
| Đánh giá bảo vệ | IP20 |
| Nhiệt độ hoạt động | 0°C đến +60°C (lắp đặt theo chiều ngang) |
| Nhiệt độ bảo quản | -40°C đến +70°C |
| Kích thước | 40 × 125 × 120 mm |
| Trọng lượng | Khoảng 0,25 kg |
Các 6GK7343-2AH01-0XA0 là một SIMATIC NET CP 343-2 bộ xử lý truyền thông do Siemens phát triển để tích hợp SIMATIC S7-300 PLC và ET 200M các trạm I/O phân tán với Giao diện AS (AS-i) Phiên bản 3.0 mạng. Nó cung cấp khả năng truyền thông tin đáng tin cậy giữa các bộ điều khiển và thiết bị trường, đồng thời đơn giản hóa kiến trúc tự động hóa công nghiệp.
Được thiết kế cho mạng công nghiệp ổn định, bộ 6GK7343-2AH01-0XA0 hỗ trợ tối đa 62 thiết bị phụ (slave) AS-i và cung cấp khả năng trao đổi dữ liệu chu kỳ nhanh, cách ly galvanic, đèn LED chẩn đoán tích hợp cũng như khả năng tương thích với chế độ vận hành dự phòng. Mô-đun S7-300 nhỏ gọn được lắp trực tiếp lên mặt sau của hệ thống, đảm bảo cấu hình hiệu quả thông qua phần mềm STEP 7 và bảo trì đơn giản hơn.
Các 6GK7343-2AH01-0XA0 được sử dụng rộng rãi trong sản xuất, xử lý vật liệu, đóng gói, sản xuất ô tô và tự động hóa quy trình, mang lại khả năng truyền thông giao diện AS đáng tin cậy, cải thiện kết nối thiết bị trường và nâng cao hiệu quả vận hành trong các hệ thống điều khiển công nghiệp.
Q1: Chức năng chính của thiết bị 6GK7343-2AH01-0XA0 ?
A1: Thiết bị này hoạt động như một bộ xử lý truyền thông master giao diện AS-Interface cho các hệ thống tự động hóa SIMATIC S7-300 và ET 200M.
Q2: Có thể kết nối bao nhiêu thiết bị slave AS-i với 6GK7343-2AH01-0XA0 hỗ trợ?
A2: Mô-đun hỗ trợ truyền thông với tối đa 62 thiết bị slave giao diện AS-Interface.
Q3: Nền tảng PLC Siemens nào tương thích với 6GK7343-2AH01-0XA0 ?
A3: Thiết bị được thiết kế dành riêng cho bộ điều khiển Siemens SIMATIC S7-300 và các hệ thống I/O phân tán ET 200M.
Q4: Có ảnh hưởng đến 6GK7343-2AH01-0XA0 có cung cấp cách ly galvanic không?
A4: Có. Bộ xử lý truyền thông tích hợp chức năng cách ly galvanic nhằm nâng cao độ tin cậy tín hiệu và bảo vệ điện.
Q5: Các ngành công nghiệp nào thường sử dụng 6GK7343-2AH01-0XA0 ?
A5: Ứng dụng rộng rãi trong sản xuất, sản xuất ô tô, logistics, tự động hóa quy trình, xử lý vật liệu và các hệ thống điều khiển công nghiệp.
|
6GK1503-2CA01 |
6ES7321-7BH01-0AB0 |
|
6GK5408-8GS00-2AM2 |
6SE7090-0XX84-0BJ0 |
|
6GK5216-4GS00-2TC2 |
3RM1302-3AA04 |
|
6ES7134-6HD01-0BA1 |
6SE7033-5GJ84-1JC0 |
|
6DL1135-6TF00-0PH1 |
6ES7155-6AU00-0CN0 |
|
6GK5408-8GS00-2AM2 |
6ES7231-5QD32-0XB0 |
|
6GK5205-3BB00-2AB2 |
6SE7033-5GJ84-1JC0 |
|
6AV6642-0AA11-0AX1 |
6SE7090-0XX84-1GA1 |
|
6GK5761-1FC00-0AA0 |
6SE7041-2WL84-1JC1 |
|
6ES7315-6FF04-0AB0 |
6SE7033-5GJ84-1JC2 |
|
6ES7635-2EC02-0AE3 |
6SE7041-2UL84-1GG0 |
|
6GK7343-2AH01-0XA0 |
6SE7038-6GL84-1JB0 |
|
6SL3054-0EJ00-1BA0 |
6SE7041-2UL84-1GF0 |
|
6ES7141-6BH00-0AB0 |
6SE7041-2UL84-1GG0 |
|
6SL3210-5DE24-0UA0 |
6SE7090-0XX84-0BJ0 |
|
6ES7331-7TF00-0AB0 |
6ES7138-7EA01-0AB0 |
|
6ES7181-0AA01-0AA0 |
6ES7952-1KK00-0AA0 |