Tên sản phẩm: Mô-đun giao tiếp RFID
Tên thương hiệu: Siemens
Số mô hình: 6GT2002-0JD00
Xuất xứ: ĐỨC
Bảo hành: 12 tháng
WhatsApp :+86 18159889985
Email :[email protected]
Tên thương hiệu: |
Siemens |
Số kiểu máy: |
6GT2002-0JD00 |
Quốc gia xuất xứ: |
Đức |
Chi tiết đóng gói: |
Nguyên bản, mới, đóng gói nhà máy |
Thời gian giao hàng: |
có sẵn |
Điều khoản thanh toán: |
T\/T |
|
Giám đốc Bán hàng: |
Stella |
|
Gửi email: |
|
|
Liên hệ qua WhatsApp: |
| Thông số kỹ thuật | Thông số kỹ thuật |
|---|---|
| Mã sản phẩm | Các RF180C 6GT2002-0JD00 là một mô-đun giao tiếp RFID công nghiệp được thiết kế cho các hệ thống tự động hóa dựa trên PROFINET. |
| Giao thức giao tiếp | Hỗ trợ PROFINET IO, cho phép trao đổi dữ liệu thời gian thực với PLC và mạng tự động hóa của Siemens. |
| Hỗ trợ đầu đọc | Kết nối tối đa 2 đầu đọc RFID, cho phép cấu hình linh hoạt hệ thống nhận dạng tại nhiều điểm. |
| Loại Giao diện | Sử dụng giao diện truyền thông RS422 với đầu nối M12 8 chấu nhằm đảm bảo kết nối công nghiệp ổn định. |
| Tỷ lệ truyền | Hỗ trợ truyền thông Ethernet công nghiệp với tốc độ từ 10 đến 100 Mbit/s để xử lý dữ liệu nhanh chóng. |
| Đánh giá bảo vệ | Bảo vệ theo tiêu chuẩn IP67 đảm bảo hoạt động đáng tin cậy trong môi trường nhiều bụi, ẩm ướt và khắc nghiệt. |
| Loại Lắp Đặt | Lắp đặt cơ học bằng 2 vít M5, đảm bảo cố định chắc chắn trên các thiết bị máy móc công nghiệp. |
| Kích thước | Thiết kế vỏ nhỏ gọn với chiều rộng 60 mm, chiều cao 30 mm và chiều sâu 210 mm, phù hợp lắp đặt trong tủ điều khiển. |
| Trọng lượng | Kết cấu nhẹ chỉ khoảng 0,21 kg, thuận tiện cho việc lắp đặt linh hoạt. |
Các RF180C 6GT2002-0JD00 là một mô-đun truyền thông RFID hiệu năng cao, được thiết kế để tích hợp liền mạch vào các mạng tự động hóa công nghiệp dựa trên Siemens PROFINET. Mô-đun này cho phép trao đổi dữ liệu đáng tin cậy giữa hệ thống điều khiển và các đầu đọc RFID, hỗ trợ các ứng dụng nhận dạng và theo dõi hiệu quả trong các môi trường sản xuất hiện đại.
Các 6GT2002-0JD00 RF180C mô-đun hỗ trợ kết nối tối đa hai đầu đọc RFID, mang lại khả năng cấu hình linh hoạt cho các hệ thống nhận dạng phân tán. Với khả năng truyền thông PROFINET và giao diện đầu đọc dựa trên RS422, mô-đun đảm bảo việc truyền dữ liệu tốc độ cao ổn định và khả năng kết nối công nghiệp đáng tin cậy.
Là một phần của dòng sản phẩm Siemens RF180C, bao gồm các giải pháp truyền thông liên quan dành cho các hệ thống RF200/300/600 và MOBY, thiết bị RF180C 6GT2002-0JD00 có khả năng bảo vệ chắc chắn đạt chuẩn IP67, khả năng chống nhiễu điện từ (EMC) mạnh mẽ và hoạt động ổn định trong các môi trường công nghiệp khắc nghiệt như logistics, sản xuất và tự động hóa quy trình.
Nhà máy điện: Được sử dụng để nhận dạng thiết bị, theo dõi tài sản và thu thập dữ liệu bảo trì trong các hệ thống tự động hóa.
Trạm biến áp (substation): Cho phép nhận dạng tủ đóng cắt, kiểm soát truy cập và giám sát tín hiệu trong mạng lưới điện.
Nhà máy hóa chất: Tích hợp chức năng theo dõi vật liệu và giám sát an toàn quy trình dựa trên công nghệ RFID trong các môi trường nguy hiểm.
Các nhà máy luyện thép (nhà máy luyện kim): Thực hiện nhận dạng chịu nhiệt độ cao cho điều khiển dây chuyền sản xuất và theo dõi hậu cần.
Các nhà máy chế tạo máy móc: Được sử dụng cho các dây chuyền lắp ráp tự động, theo dõi băng chuyền và hệ thống sản xuất thông minh.
Câu hỏi 1: Chức năng chính của RF180C 6GT2002-0JD00 là gì?
Câu trả lời 1: Thiết bị này cung cấp giao tiếp RFID giữa các hệ thống PROFINET của Siemens và các đầu đọc RFID được kết nối nhằm thực hiện các tác vụ nhận dạng công nghiệp.
Câu hỏi 2: Có thể kết nối bao nhiêu đầu đọc RFID?
Trả lời 2: Module hỗ trợ đồng thời tối đa hai đầu đọc RFID.
Câu hỏi 3: RF180C có phù hợp với các môi trường khắc nghiệt không?
Câu trả lời 3: Có, thiết bị được trang bị vỏ bọc đạt chuẩn IP67, thích hợp cho điều kiện bụi bẩn, độ ẩm và các điều kiện công nghiệp khác.
Câu hỏi 4: Thiết bị hỗ trợ giao thức truyền thông nào?
Câu trả lời 4: Thiết bị hỗ trợ giao thức PROFINET IO để tích hợp vào các mạng tự động hóa của Siemens.
Q5: Ngành công nghiệp nào thường sử dụng mô-đun này?
Câu trả lời 5: Thiết bị được sử dụng rộng rãi trong các hệ thống sản xuất, hậu cần, nhà máy điện, chế biến hóa chất và sản xuất thép.
| 6ES7318-3EL01-0AB0 | 6GK5101-1BC00-2AA3 |
| 6ES7193-7CA10-0AA0 | 6ES7138-7EA01-0AB0 |
| 6DD1640-0AH0 | 6AT8007-1AA10-0AA0 |
| 6ES7314-6CG03-0AB0 | 6ES7531-7QF00-0AB0 |
| 6SL3055-0AA00-3AA1 | 6SL3055-0AA00-3FA0 |
| 6EP1935-6MD11 | 6DL1193-6BH00-0RM0 |
| 6DL1133-6EW00-0EH1 | 6AG1503-2CA00-2AA0 |
| 6EP1353-2BA00 | 6ES7431-7QH00-0AB0 |
| 6AG1542-5DX00-7XE0 | 6AG1155-6AU01-7BN0 |
| 6GK5216-0HA00-2AS6 | 6AU1400-2PA23-0AA0-Z |
| 6AV6643-0CD01-1AX1 | 6ES7322-8BH10-0AB0 |
| 6ES7416-2XK02-0AB0 | 6GK5212-2BB00-2AA3 |
| 6ES7650-1AK11-7XX0 | 6GT2811-6AA10-2AA0 |