Tên sản phẩm: YPI103E YT204001-FB
Tên thương hiệu: ABB
Số mô hình: Bảng mạch số
Xuất xứ: Thụy Điển
Bảo hành: 12 tháng
WhatsApp :+86 18159889985
Email :[email protected]
Tên thương hiệu: |
ABB |
Số kiểu máy: |
YPI103E YT204001-FB |
Quốc gia xuất xứ: |
Thụy Điển |
Chi tiết đóng gói: |
Nguyên bản, mới, đóng gói nhà máy |
Thời gian giao hàng: |
có sẵn |
Điều khoản thanh toán: |
T\/T |
|
Giám đốc Bán hàng: |
Stella |
|
Gửi email: |
|
|
Liên hệ qua WhatsApp: |
| Thông số kỹ thuật | Thông số kỹ thuật |
|---|---|
| Mã sản phẩm | YPI103E |
| Kiểu ABB | YT204001-FB |
| Loại sản phẩm | Mô-đun giao diện điều khiển công nghiệp |
| Chức năng | Xử lý tín hiệu và giao diện truyền thông |
| Vai trò hệ thống | Mô-đun Điều khiển Kích từ / Tự động hóa |
| Hệ thống Ứng dụng | Hệ thống Bộ điều khiển và Kích từ ABB |
| Loại tín hiệu | Tín hiệu Điều khiển Kỹ thuật số |
| Tương thích | Các Nền tảng Hệ thống Điều khiển ABB |
| Loại Lắp Đặt | Mô-đun tủ điều khiển |
| Sử dụng công nghiệp | Tự động hóa Năng lượng và Quy trình |
| Môi trường hoạt động | Điều kiện Tiêu chuẩn Công nghiệp |
| Nhiệt độ bảo quản | -40°C đến +70°C |
| Nhiệt độ hoạt động | 0°C đến +60°C |
| Kích thước (D × R × C) | 200 × 120 × 50 mm |
| Trọng lượng | 0,75 kg |
| Cấp độ bảo vệ | Thiết kế đạt tiêu chuẩn công nghiệp |
Các YPI103E (YT204001-FB) là một mô-đun giao diện điều khiển công nghiệp ABB được thiết kế cho các ứng dụng hệ thống kích từ và tự động hóa. Mô-đun này cung cấp xử lý tín hiệu ổn định và truyền thông đáng tin cậy giữa các đơn vị điều khiển và thiết bị hiện trường, đảm bảo phối hợp hệ thống chính xác trong các môi trường công nghiệp phức tạp.
Là một phần trong kiến trúc điều khiển kích từ và điều khiển động cơ của ABB, YPI103E YT204001-FB được sử dụng rộng rãi trong các hệ thống điện tử công suất và hệ thống điều khiển máy phát điện. Mô-đun hỗ trợ trao đổi dữ liệu hiệu quả giữa các bo mạch điều khiển và các mô-đun ngoại vi, góp phần duy trì hoạt động ổn định cũng như điều tiết chính xác các quy trình công nghiệp.
Được thiết kế để vận hành trong các điều kiện khắt khe, YPI103E đảm bảo hiệu năng mạnh mẽ, tuổi thọ dài và độ tin cậy cao. Thiết kế nhỏ gọn và đạt tiêu chuẩn công nghiệp của mô-đun làm cho nó phù hợp với các nhà máy điện, trạm biến áp và các hệ thống tự động hóa nặng yêu cầu chức năng giao diện điều khiển ổn định.
Nhà máy nhiệt điện: Được sử dụng để điều khiển kích từ máy phát, hệ thống giám sát và bảo vệ rơ-le nhằm đảm bảo hoạt động phát điện ổn định và hiệu quả.
Trạm biến áp: Cho phép giao tiếp giữa các hệ thống bảo vệ, các đơn vị điều khiển và thiết bị trạm biến áp để giám sát lưới điện đáng tin cậy và phản ứng sự cố hiệu quả.
Các nhà máy hóa học: Hỗ trợ các hệ thống tự động hóa với khả năng xử lý tín hiệu ổn định nhằm đảm bảo vận hành công nghiệp an toàn và liên tục.
Các nhà máy luyện thép (các nhà máy luyện kim): Cung cấp hiệu suất giao diện điều khiển đáng tin cậy trong môi trường có nhiệt độ cao và nhiễu điện từ mạnh nhằm phối hợp hệ thống.
Các nhà máy chế tạo máy móc: Được sử dụng trong các dây chuyền sản xuất tự động, hệ thống robot và mạng điều khiển công nghiệp nhằm quản lý quy trình hiệu quả.
Q1: Chức năng chính của mô-đun YPI103E YT204001-FB là gì?
A1: Mô-đun này được sử dụng làm mô-đun giao diện điều khiển công nghiệp để xử lý tín hiệu và truyền thông hệ thống.
Q2: Mô-đun này tương thích với những hệ thống nào?
A2: Nó tương thích với các hệ thống điều khiển kích từ và điều khiển động cơ của ABB.
Q3: YPI103E thường được sử dụng ở đâu?
A3: Nó được sử dụng trong các nhà máy điện, trạm biến áp, nhà máy hóa chất, nhà máy luyện thép và các hệ thống tự động hóa.
Q4: Mô-đun này có phù hợp với môi trường khắc nghiệt không?
A4: Có, sản phẩm được thiết kế để hoạt động đáng tin cậy trong các điều kiện công nghiệp khắc nghiệt.
Q5: Nó đóng vai trò gì trong các hệ thống tự động hóa?
A5: Nó đảm bảo việc truyền thông ổn định và trao đổi tín hiệu điều khiển giữa các thành phần trong hệ thống.
|
CI853K01 3BSE018103R1 |
CI615 3BHT300024R1 |
|
CI852K01 3BSE018102R1 |
CI610 3BHT300003R1 |
|
CI851K01 3BSE018101R1 |
CI590 3BHT340092R1 |
|
CI840A 3BSE041882R1 |
CI547 3BNP004429R1 |
|
CI840 3BSE022457R1 |
CI545V01 3BSE011063R1 |
|
CI810V2 3BSE013224R1 |
CI543 3BSE010699R1 |
|
CI810V1 3BSE008584R1 |
CI541V1 3BSE014666R1 |
|
CI680 3BSE007364R1 |
CI540 3BSE001077R1 |
|
CI630 3BSE011000R1 |
CI534V02 3BSE010700R1 |
|
CI626V1 3BSE012868R1 |
CI532V09 3BUP001190R1 |
|
CI626A 3BSE005023R1 |
CI532V04 |
|
CI531 3BSE003825R1 |
CI532V02 3BSE003827R1 |