Tên sản phẩm: Bộ lắp ráp đầu cuối phân tán an toàn
Tên thương hiệu: Siemens
Số mô hình: 6ES7650-1AM31-6XX0
Xuất xứ: ĐỨC
Bảo hành: 12 tháng
WhatsApp :+86 18159889985
Email :[email protected]
Tên thương hiệu: |
Siemens |
Số kiểu máy: |
6ES7650-1AM31-6XX0 |
Quốc gia xuất xứ: |
Đức |
Chi tiết đóng gói: |
Nguyên bản, mới, đóng gói nhà máy |
Thời gian giao hàng: |
có sẵn |
Điều khoản thanh toán: |
T\/T |
|
Giám đốc Bán hàng: |
Stella |
|
Gửi email: |
|
|
Liên hệ qua WhatsApp: |
| Thông số kỹ thuật | Thông số kỹ thuật |
|---|---|
| Mẫu sản phẩm: | 6ES7650-1AM31-6XX0, rơ-le an toàn của Siemens cho đầu ra MTA trên các hệ thống ET 200M, được thiết kế để điều khiển chuyển mạch phân tán 10 kênh |
| Loại hệ thống: | Mô-đun giao diện ET 200M, cho phép kết nối rơ-le từ xa và đi dây trường có cấu trúc trong các tủ điều khiển tự động hóa |
| Kênh đầu ra: | 10 kênh đầu ra rơ-le, hỗ trợ cấu hình tiếp điểm dạng C (Form C) nhằm đảm bảo độ tin cậy khi chuyển mạch thường mở/thường đóng (NO/NC) |
| Điện áp định danh: | đầu vào nguồn 24 VDC, hoạt động ổn định cả trong các cấu hình cấp nguồn dự phòng lẫn cấp nguồn đơn |
| Dải điện áp hoạt động: | 21,6–28,8 VDC, đảm bảo hiệu suất ổn định trong điều kiện dao động điện áp công nghiệp |
| Phương pháp lắp ráp: | lắp đặt trên thanh ray DIN 35 mm, hỗ trợ lắp đặt nhanh chóng trong các tủ điều khiển tiêu chuẩn |
| Hệ thống bảo vệ: | Bảo vệ từng kênh bằng cầu chì riêng biệt, giảm thiểu nguy cơ lan truyền sự cố trong mạch rơ-le |
| Các chỉ báo: | Hiển thị trạng thái bằng đèn LED cho nguồn điện và tình trạng hoạt động của mô-đun, hỗ trợ chẩn đoán trực quan nhanh chóng tại hiện trường |
| Loại dây nối: | Các đầu nối trường dạng cắm rời, hỗ trợ cáp từ 24 đến 14 AWG nhằm đơn giản hóa bảo trì và thay thế |
| Kích thước: | Chiều rộng khoảng 224 mm, cấu trúc được tối ưu hóa cho việc lắp đặt nhằm tích hợp dễ dàng vào bảng điều khiển mô-đun |
| Trọng lượng: | Khoảng 1 kg, cụm lắp ráp công nghiệp nhẹ dành cho các hệ thống tự động hóa dựa trên tủ rack |
6ES7650-1AM31-6XX0 là một cụm đầu cuối tập trung an toàn được thiết kế đặc biệt cho hệ thống I/O phân tán ET 200M. Sản phẩm này được thiết kế để kết nối với các module đầu ra rơ-le 10 kênh, hỗ trợ cả ứng dụng chuyển mạch AC và DC trong các môi trường tự động hóa yêu cầu độ an toàn cao.
Được xây dựng dựa trên kiến trúc rơ-le dạng Form C và khả năng cấp nguồn dự phòng, module này đảm bảo định tuyến tín hiệu ổn định và độ tin cậy vận hành cao hơn. Các đèn LED chỉ báo cung cấp khả năng quan sát rõ ràng về trạng thái nguồn điện và hệ thống, giúp chẩn đoán nhanh và bảo trì đơn giản trong quá trình vận hành.
Bộ thiết bị hỗ trợ đấu dây trường tại chỗ có thể thay thế được, cầu chì riêng cho từng kênh và nối đất an toàn thông qua các đầu cực nối đất chuyên dụng. Với chứng nhận tuân thủ an toàn chức năng SIL2 và cấu tạo chắc chắn đạt tiêu chuẩn công nghiệp, bộ thiết bị này phù hợp với các hệ thống điều khiển quy trình và máy móc yêu cầu độ khả dụng cao cũng như hiệu suất chuyển mạch rơ-le chịu lỗi.
C1: Chức năng chính của module 6ES7650-1AM31-6XX0 là gì?
T1: Module này cung cấp đầu cuối đầu ra rơ-le cho hệ thống ET 200M, cho phép chuyển mạch thiết bị hiện trường một cách an toàn và có cấu trúc.
C2: Module này có phù hợp cho các ứng dụng an toàn không?
A2: Có, thiết bị hỗ trợ an toàn chức năng SIL2 cho các hệ thống điều khiển và bảo vệ công nghiệp.
Q3: Nó hỗ trợ nguồn cung cấp năng lượng dư thừa?
A3: Có, thiết bị được thiết kế với khả năng đầu vào điện dự phòng nhằm nâng cao độ sẵn sàng của hệ thống.
C4: Loại tiếp điểm rơ-le nào được sử dụng?
A4: Thiết bị sử dụng tiếp điểm rơ-le dạng Form C, hỗ trợ cả đầu ra thường hở và thường đóng.
C5: Thiết bị có dễ bảo trì tại hiện trường không?
A5: Có, hệ thống dây nối cắm rời và thiết kế mô-đun cho phép thay thế nhanh chóng và bảo trì đơn giản.
|
Mô hình |
Mô hình |
|
6SE7033-5GJ84-1JC0 |
6ES7155-6AU00-0CN0 |
|
6ES7231-5QD32-0XB0 |
6SE7033-5GJ84-1JC0 |
|
6SE7090-0XX84-1GA1 |
6SE7041-2WL84-1JC1 |
|
6SE7033-5GJ84-1JC2 |
6SE7041-2UL84-1GG0 |
|
6SE7038-6GL84-1JB0 |
6SE7041-2UL84-1GF0 |
|
6SE7041-2UL84-1GG0 |
6SE7090-0XX84-0BJ0 |
|
6ES7138-7EA01-0AB0 |
6ES7181-0AA01-0AA0 |
|
6ES7952-1KK00-0AA0 |
6GK5761-1FC00-0AA0 |
|
6ES7197-1LB00-0XA0 |
6GK5206-2BD00-2AC2 |
|
7MH4900-2AA01 |
6DD1607-0EA2 |
|
6ES7952-1AK00-0AA0 |
6ES7416-2XN05-0AB0 |
|
6ES7134-6JD00-0CA1 |
6ES7534-7QE00-0AB0 |
|
6GK5216-0BA00-2AB2 |
6ES7331-7TF01-0AB0 |
|
6ES7431-1KF00-0AB0 |
6GK5124-0BA00-2AA3 |