Tên sản phẩm: Độ phân giải điện từ áp điện
Tên thương hiệu: Bently Nevada
Số kiểu máy: 200350-12-00-CN
Nơi Xuất Xứ: Hoa Kỳ
Bảo hành: 12 Tháng
Whatsapp: +86 18020776782
Thư điện tử:[email protected]
Tên khác
Cảm biến gia tốc địa chấn loạt Bently Nevada 200350
Cảm biến rung áp điện công nghiệp (100 mV/g)
Cảm biến gia tốc tương thích với Trendmaster Pro
Bộ chuyển đổi rung địa chấn gắn keo M8
Cảm biến gia tốc rung công nghiệp đa dụng (200350-12-00-CN)
Các 200350-12-00-CN là một cảm biến gia tốc địa chấn áp điện đã được phê duyệt theo quy định riêng của từng quốc gia, được thiết kế cho việc giám sát rung động đa dụng đối với máy móc công nghiệp. Thiết bị chủ yếu được sử dụng cùng các hệ thống giám sát tình trạng Trendmaster Pro, cung cấp dữ liệu rung động đáng tin cậy nhằm đánh giá sức khỏe của máy móc.
Mô hình này sử dụng một phần tử cảm biến áp điện được đặt trong thân thép không gỉ kín khí, đảm bảo hiệu suất ổn định trong các môi trường công nghiệp khắc nghiệt. Thiết bị tạo ra một điện tích tỷ lệ thuận với gia tốc rung động, sau đó được chuyển đổi thành tín hiệu đầu ra 100 mV/g ±20% để giám sát chính xác.
Cảm biến gia tốc được trang bị chân gắn keo dạng ren M8x1,25 cho phép lắp đặt không cần dụng cụ và không cần khoan, giảm thiểu hư hại bề mặt máy móc. Ngoài ra, thiết bị còn có lỗ ren ¼-28 để gắn thêm đế nam châm (tùy chọn). Đầu nối MIL-C-5015 hai chấu gắn trên đỉnh đảm bảo việc truyền tín hiệu an toàn và đáng tin cậy.
|
Bán hàng |
|
|
|
Jim Pei |
|
Số lượng đặt hàng tối thiểu |
1 CHIẾC |
|
Giá cả |
Liên hệ với Winnie |
|
Chi tiết bao bì |
Nguyên bản, mới, đóng gói nhà máy |
|
Thời gian giao hàng |
3–7 ngày |
|
Điều khoản thanh toán |
T\/T |
|
Phương thức vận chuyển |
DHL / FedEx / UPS / TNT |
|
Khả năng Cung cấp |
Có sẵn |
| Tên sản phẩm | Cảm biến gia tốc áp điện Bently Nevada 200350-12-00-CN |
| Nhà sản xuất | Bently Nevada |
| Loại sản phẩm | Độ phân giải điện từ áp điện |
| Số phận bộ phận | 200350-12-00-CN |
| Kích thước | 2x2x4,8cm |
| Trọng lượng | 0,06kg |
| Nơi vận chuyển | Xiamen, Trung Quốc |
| Nước xuất xứ | Hoa Kỳ |
| Nhạy cảm | 100 mV/g ±20% |
| Vật liệu Vỏ | Thép không gỉ |
| Loại Lắp Đặt | M8x1.25 Khớp gắn keo |
| Phương thức lắp đặt thay thế | lỗ ren ¼-28 ở mặt đáy |
| Loại đầu nối | Đầu nối MIL-C-5015 hai chấu gắn trên đỉnh |
| Sự chấp thuận của cơ quan | Chứng nhận theo quy định của từng quốc gia |
| Phạm vi tần số | 30–600.000 cpm (0,5–10.000 Hz) |
| Dải đo | ± 50 g |
| Tuyến tính biên độ | ± 1% |
| Tần số cộng hưởng khi lắp đặt | 1.500 kcpm (25 kHz) |
| Nhiễu điện băng thông rộng | 350 µg |
| Điện áp lệch đầu ra | 8 đến 12 VDC |
| Điện áp kích thích | 18 đến 28 VDC |
| Kích thích dòng điện không đổi | 2 đến 20 mA |
Câu hỏi 1: Liệu cảm biến 200350-12-00-CN có thể sử dụng với đế nam châm không?
Trả lời 1: Có, cảm biến 200350-12-00-CN có lỗ ren ¼-28 để lắp đế nam châm tùy chọn.
Câu hỏi 2: Độ nhạy của cảm biến 200350-12-00-CN là bao nhiêu?
Câu trả lời 2: Máy có 200350-12-00-CN có độ nhạy 100 mV/g ±20%.
Câu hỏi 3: Công nghệ cảm biến nào được sử dụng trong 200350-12-00-CN?
A3: Các 200350-12-00-CN sử dụng công nghệ cảm biến áp điện để chuyển đổi rung động thành tín hiệu điện.
Câu hỏi 4: Loại đầu nối nào được sử dụng trên 200350-12-00-CN?
A4: Đầu cắt có thể 200350-12-00-CN sử dụng đầu nối MIL-C-5015 hai chân gắn trên đỉnh nhằm đảm bảo truyền tín hiệu ổn định.
Câu hỏi 5: 200350-12-00-CN tương thích với những hệ thống nào?
Trả lời 5: Đầu cắt 200350-12-00-CN được thiết kế để tích hợp với các hệ thống giám sát tình trạng Trendmaster Pro.
Câu hỏi 6: 200350-12-00-CN có phù hợp cho môi trường khắc nghiệt không?
Trả lời 6: Có, 200350-12-00-CN có vỏ bọc bằng thép không gỉ được hàn kín khí nhằm hoạt động ổn định và đáng tin cậy trong môi trường công nghiệp.
Câu hỏi 7: Phương pháp lắp đặt nào được sử dụng cho mã sản phẩm 200350-12-00-CN?
Trả lời 7: Thiết bị 200350-12-00-CN sử dụng phương pháp lắp đặt bằng bu-lông dán có ren M8x1,25 cho phép lắp đặt không cần dụng cụ và không cần khoan.